GÓI
Máy in mã vạch SLP-T403 (TE200, TE300)
GIÁ Máy in mã vạch SLP-T403 (TE200, TE300)
  • Giá
    5.900.000 VNĐ/
  • Khuyến mãi
    4%
  • Giá gốc
    6.150.000 VNĐ/

-  Công nghệ in: Truyền nhiệt trực tiếp/ in nhiệt qua phun mực.

-  Tốc độ in: 150mm/ giây.

-  Độ phân giải: 300 dpi.

-  Khổ giấy: 25.0 ~ 116.0mm (Roll Type)/ 41.0 ~ 112.0mm (Fanfold type)

-  Số dòng in: 20.000.000 dòng.

-  Tự động cắt: 300.000 lần cắt

-  Độ dài giấy in: 50 km.

-  Hỗ trợ cổng giao tiếp: RS232C, IEEE1284, USB (All standard), Ethernet (Internal/ External).

-  Các loại mã vạch: Code 39, Code 93, Code 128, interleave 2 of 5, Code Bar, UPCA, UPCE, EAN8, EAN13, Maxicode (2D), QR Code (2D), PDF 417 (2D), Data Matrix (2D).

-  Nguồn điện: 100 -  240VAC/ 24VDC, 3.75A

-  Kích thước: 214 x 310 x 200 mm.


GIÁ HOSTING
  • Hosting Pro 500MB
    110.000 VNĐ/tháng
  • Hosting Pro 1GB
    220.000 VNĐ/tháng
  • Hosting Pro 2GB
    330.000 VNĐ/tháng
  • Hosting Pro 3GB
    440.000 VNĐ/tháng
  • Hosting Pro 5GB
    550.000 VNĐ/tháng
  • Hosting Pro 10GB
    900.000 VNĐ/tháng
  • Không chọn
TÍNH NĂNG THÊM
  • Module phần quyền dưới 20 người dùng
    200.000 VNĐ/tháng
  • Module phần quyền dưới 50 người dùng
    400.000 VNĐ/tháng
  • Module phần quyền dưới 200 người dùng
    990.000 VNĐ/tháng
  • Không chọn
  •  
  • Module mail server-client (người dùng theo module phân quyền)
    300.000 VNĐ/tháng
Thời gian
Máy in mã vạch SLP-T403 (TE200, TE300)

 

In

Hình thức in

In nhiệt trực tiếp/ In nhiệt qua phim mực

Tốc độ in

150mm/ giây (6 inches/ giây)

Độ phân giải

300 dpi

Kiểu chữ

Bộ ký tự

Ký tự số: 95

Ký tự mở rộng: 128 x 23

Ký tự quốc tế: 32

Resident bitmap Fonts: 10

Có kiểu chữ True Type

Kích cỡ ký tự

0 (09 x 15)

1 (12 x 20)

2 (16 x 25)

3 (19 x 30)

4 (24 x 38)

5 (32 x 50)

6 (48 x 76)

7 (22 x 34)

8 (28 x 44)

9 (37 x 58)

Korean a 16 x 16 (ascii: 9 x 15)

Korean b 24 x 24 (ascii: 16 x 25)

Korean c 20 x 20 (ascii: 12 x 20)

Korean d 26 x 26 (ascii: 16 x 30)

Korean e 20 x 26 (ascii: 16 x 30)

GB2312 24 x 24 (ascii: 12 x 24), BIG5 24 x 24 (ascii: 12 x 24), Shift-JIS 24 x 24 (ascii: 12 x 24), Vector Font (Scaleable)

Quy cách giấy in

Loại giấy

Gap, Notch, Black Mark, Continuous, Fanfold

Khổ giấy

Roll type: 25.0 ~ 116.0mm/ Fanfold type: 41.0 ~ 112.0mm

Đường kính cuộn giấy

130 mm (Outer) / 25.4 ~ 38.1 mm (Inner)

Cách lắp giấy

Dễ dàng lắp giấy in

Độ bền tin dùng

Số dòng in

20 triệu dòng

Tự động cắt

300,000 lần cắt (dao cắt tùy chọn thêm)

Độ dài giấy in

50 km

Mã vạch

Code 39, Code93, Code 128, interleave 2 of 5, Code Bar, UPCA, UPCE, EAN8, EAN13, Maxicode(2D), QR Code(2D), PDF 417(2D), Data Matrix (2D)

Bộ phận cảm biến

Cảm biến qua khoảng trống, cảm biến qua phản chiếu, nhận biết khi sắp hết phim mực, nhận biết khi đầu in bị mở

Cổng giao tiếp

RS232C, IEEE1284, USB (All standard), Ethernet (Internal/ External)

Điện nguồn (Adapter)

100 ~ 240VAC/ 24VDC, 3.75A

Kích thước

214 x 310 x 200 mm

 

THÔNG TIN PHẦN MỀM

HỎI THÔNG TIN SẢN PHẨM

  1. (*)
  2. (*)
  3. (*)
DEMO PHẦN MỀM